Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải Resultados mais recentes
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải ghi trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải không ghi được bàn trong 34% tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Bàn thua
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Xi'an Chóngdé Nhóm Hải đã tham gia trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Xi'an Chóngdé Nhóm Hải tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Xi'an Chóngdé Nhóm Hải tại Giải hạng 2 Trung Quốc
CDG thống kê
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp một, Xi'an Chóngdé Nhóm Hải ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp hai, Xi'an Chóngdé Nhóm Hải ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải có trung bình 0.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp một, Xi'an Chóngdé Nhóm Hải thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp một, Xi'an Chóngdé Nhóm Hải có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp hai, Xi'an Chóngdé Nhóm Hải thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp hai, Xi'an Chóngdé Nhóm Hải có trung bình 0.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải có trung bình 1.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp một, Xi'an Chóngdé Nhóm Hải thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải có trung bình 0.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp hai, Xi'an Chóngdé Nhóm Hải thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 2 | 0 | 18:3 | 15 | 26 | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 13:8 | 5 | 20 | |
| 3 | 10 | 5 | 1 | 4 | 14:11 | 3 | 16 | |
| 4 | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:4 | 2 | 14 | |
| 5 | 10 | 2 | 6 | 2 | 9:9 | 0 | 12 | |
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:10 | 1 | 11 | |
| 7 | 10 | 2 | 5 | 3 | 12:10 | 2 | 11 | |
| 8 | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:7 | -3 | 10 | |
| 9 | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:20 | -8 | 9 | |
| 10 | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:14 | -8 | 8 | |
| 11 | 10 | 1 | 5 | 4 | 9:12 | -3 | 8 | |
| 12 | 9 | 1 | 4 | 4 | 6:12 | -6 | 7 |
- Promotion round
- Relegation Round